Bơm hút nước lẫn cát mòn nhanh gần như luôn do một trong ba nhóm nguyên nhân: hạt rắn (cỡ hạt, nồng độ, độ sắc), vận tốc dòng (chạy lệch điểm làm việc, ống quá nhỏ), hoặc vật liệu không hợp việc. Ba nhóm này cần ba cách xử lý khác nhau — thay máy cùng loại mà không phân biệt được nhóm nào thì máy mới sẽ mòn đúng như máy cũ.

⚠️ Dừng trước khi làm tiếp
- Không mở nắp bơm hay tháo đường ống khi hệ còn áp.
- Không xuống hố thu. Hố thu là không gian kín, có thể thiếu ô-xy hoặc tích khí độc.
- Không chạy tiếp “để xem có đỡ không” khi dòng điện đã vượt số ghi trên tem. Cắt điện và gọi kỹ thuật.
- Việc đo dòng điện khi máy đang chạy là của thợ điện có dụng cụ và bảo hộ.
Bảng phân biệt — xem dấu hiệu nào khớp trước
| Dấu hiệu quan sát được | Nhóm nguyên nhân | Dữ liệu cần xác minh | Ai kiểm | Điều kiện dừng |
|---|---|---|---|---|
| Mòn đều quanh mép cánh, lưu lượng giảm dần nhiều tuần | Hạt rắn mài mòn theo thời gian | Cỡ hạt lớn nhất, nồng độ cát, nguồn cát vào hố | Kỹ thuật lấy mẫu | Không có số liệu mẫu → chưa kết luận |
| Mòn lõm thành vệt, có tiếng lạo xạo | Vận tốc cục bộ quá cao | Lưu lượng thực, đường kính ống, điểm làm việc so đường máy | Kỹ thuật đo | Dòng vượt tem → dừng ngay |
| Mòn nhanh ở phớt và trục, nước ra đục | Cát lọt vào buồng dầu, phớt hỏng | Tình trạng dầu buồng phớt, ảnh phớt tháo ra | Kỹ thuật xưởng | Nước vào buồng dầu → dừng, không cấp điện lại |
| Rỗ mặt kim loại, ăn mòn kèm mòn cơ học | Vật liệu không hợp loại nước | Thành phần nước, pH, clorua; vật liệu thân và cánh hiện tại | Kỹ thuật + hồ sơ máy | Chưa biết thành phần nước → chưa chọn vật liệu mới |
| Mòn tập trung ngay sau khi đổi tuyến ống | Điểm làm việc dịch, vận tốc đổi | Nhật ký trước/sau: lưu lượng, dòng điện, áp | Kỹ thuật đo | Chênh lệch lớn → dừng, tính lại tuyến |
Đi vào từng nhóm
Hạt rắn — cỡ hạt quan trọng hơn “có cát hay không”
Cát mịn lơ lửng và sỏi nhỏ gây hai kiểu mòn khác nhau. Thứ cần biết là cỡ hạt lớn nhất và nồng độ, lấy bằng mẫu thực tế chứ không ước lượng bằng mắt. Giới hạn cỡ hạt rắn đi qua được của từng dòng máy phải lấy theo tài liệu của đúng model — không suy từ đường kính họng xả.
Vận tốc dòng — mòn vì chạy sai chỗ trên đường đặc tính
Bơm chạy lệch xa điểm làm việc hợp lý sẽ có vùng vận tốc cục bộ cao bên trong. Ống đẩy quá nhỏ so với lưu lượng cũng đẩy vận tốc lên. Đây là nhóm nguyên nhân hay bị bỏ sót nhất vì nhìn bên ngoài máy vẫn “chạy tốt”.
Việc cần làm: đo lưu lượng thực và dòng điện, đối chiếu với đường đặc tính của máy để biết đang chạy ở đâu trên đường đó.
Vật liệu — chỉ xét sau khi đã có hai nhóm trên
Đổi sang vật liệu cứng hơn hoặc chống ăn mòn hơn chỉ có ý nghĩa khi đã biết nước có gì và máy đang chạy ở đâu. Phần chọn vật liệu thân máy và cánh bơm đã có bài riêng trên web. Bài này dừng ở chỗ chỉ ra khi nào vấn đề không phải vật liệu.
Ảnh và số cần gửi khi báo hỏng
| # | Gửi gì | Vì sao |
|---|---|---|
| 1 | Ảnh cánh và buồng bơm sau khi tháo | Kiểu mòn cho biết nhóm nguyên nhân |
| 2 | Ảnh tem máy đọc được model và dòng định mức | Xác nhận đúng máy, đúng giới hạn |
| 3 | Dòng điện khi chạy, so với dòng trên tem | Biết máy đang quá tải hay không |
| 4 | Mẫu nước hoặc mô tả nguồn cát vào hố | Cơ sở cho nhóm hạt rắn |
| 5 | Chiều dài, đường kính tuyến ống đẩy | Cơ sở cho nhóm vận tốc |
| 6 | Thời điểm bắt đầu mòn nhanh và thay đổi gì trước đó | Phân biệt nguyên nhân mới phát sinh |
Khi nào sửa, khi nào thay
- Sửa tại chỗ khi chỉ mòn phớt, còn cánh và buồng trong dung sai — và đã xác định được nhóm nguyên nhân để không lặp lại.
- Kiểm xưởng khi cánh mòn thấy rõ, hoặc nước đã vào buồng dầu.
- Thay máy khi cụm thuỷ lực mòn quá giới hạn, hoặc khi máy vốn chọn sai việc ngay từ đầu. Trước khi thay phải chốt được nhóm nguyên nhân, nếu không máy mới sẽ đi lại đúng con đường cũ.
Bài này không áp dụng cho
- Bơm sạch không lẫn rắn: mòn nhanh ở đó thường do xâm thực hoặc lệch trục, trình tự kiểm khác.
- Bơm bị nghẹt rác sợi: đó là bài toán kiểu cánh, không phải mài mòn.

Câu hỏi hay gặp
Máy mới dùng sáu tháng đã mòn có được bảo hành không? Bảo hành xét theo điều kiện sử dụng thực tế và đúng phạm vi của từng model. Mòn do vận hành ngoài giới hạn cho phép thường không thuộc bảo hành. Gửi ảnh và số đo để bên kỹ thuật xem trước.
Lắp thêm bộ lọc trước bơm có giải quyết được không? Có thể giảm hạt lớn, nhưng đổi lại làm tăng tổn thất và dễ nghẹt nếu không có lịch vệ sinh. Cần tính lại điểm làm việc sau khi thêm.
Chuyển sang máy công suất lớn hơn có bền hơn không? Không chắc. Nếu nguyên nhân là vận tốc cục bộ hoặc vật liệu, máy lớn hơn vẫn mòn. Phân biệt nhóm nguyên nhân trước.
Gửi hồ sơ
Gửi sáu mục ở bảng trên. Bên kỹ thuật xác định nhóm nguyên nhân, chỉ ra nên sửa hay thay, và nếu thay thì cần đổi gì để không lặp lại.
Xem dải máy tại bơm chìm nước thải và bơm cát – rác Perotac.
Liên hệ: Trung — 0964329898 (gọi hoặc Zalo cùng số). Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên.
