Khi lượng nước về hố thu thay đổi nhiều theo giờ, chọn một bơm lớn hay hai bơm nhỏ chạy luân phiên là quyết định về vùng làm việc và về dự phòng, không phải phép chia đôi công suất. Hai bơm nhỏ không có nghĩa mỗi bơm bằng nửa bơm lớn: đường đặc tính khi chạy song song không cộng tuyến tính.

So ở ba mức nước vào
| Tiêu chí | Một bơm lớn | Hai bơm luân phiên |
|---|---|---|
| Giờ thấp điểm | Chạy ngắn, đóng ngắt nhiều lần | Một bơm chạy đúng vùng, ít đóng ngắt hơn |
| Giờ trung bình | Vùng làm việc hợp lý | Một bơm gánh đủ, bơm còn lại nghỉ |
| Giờ cao điểm | Đủ nếu tính đúng | Chạy song song, lưu lượng tổng nhỏ hơn tổng hai lưu lượng riêng |
| Khi một máy hỏng | Trạm dừng | Còn một máy chạy, giảm nhưng không dừng |
| Bảo trì | Phải dừng trạm | Luân phiên, bảo trì từng máy |
| Đầu tư ban đầu | Thường thấp hơn | Cao hơn: hai máy, hai bộ ray, tủ phức tạp hơn |
| Diện tích hố thu | Cần thể tích hữu ích lớn hơn | Chia tải nên yêu cầu nhẹ hơn |
Vì sao không chia đôi công suất
Hai bơm chạy song song đẩy vào cùng một đường ống. Khi cả hai cùng chạy, lưu lượng tổng tăng thì tổn thất trên tuyến cũng tăng, kéo cột áp hệ thống lên. Giao điểm mới nằm cao hơn, nên mỗi bơm cho ít hơn lưu lượng lúc chạy một mình.
Nghĩa là: hai bơm 20 m³/h chạy song song không cho 40 m³/h. Con số thực phải lấy từ đường đặc tính máy và đường hệ thống của chính tuyến ống đó.
Chọn một bơm lớn khi…
- Lượng nước về khá đều, biên độ dao động nhỏ.
- Có thể dừng trạm để bảo trì mà không ảnh hưởng vận hành.
- Hố thu đủ thể tích hữu ích để bơm không đóng ngắt quá số lần cho phép mỗi giờ.
Chọn hai bơm luân phiên khi…
- Lưu lượng dao động mạnh theo giờ hoặc theo ca sản xuất.
- Trạm không được phép dừng — nước thải sinh hoạt toà nhà, trạm thoát nước, dây chuyền sản xuất liên tục.
- Cần bảo trì định kỳ mà vẫn giữ vận hành.
- Muốn giảm số lần khởi động trên mỗi máy để kéo dài tuổi thọ động cơ.
Chưa chọn khi…
- Chưa đo lưu lượng về hố ở giờ cao điểm và giờ thấp điểm, chỉ có một con số trung bình.
- Chưa biết thể tích hữu ích của hố thu.
- Chưa biết số lần khởi động tối đa mỗi giờ mà động cơ cho phép — số này có trong tài liệu model.
Bảng quyết định
| Điều kiện thực tế | Hướng chọn |
|---|---|
| Dao động lớn, không được dừng trạm | Hai bơm luân phiên, có mạch tự động chuyển |
| Dao động nhỏ, được phép dừng bảo trì | Một bơm, tính kỹ thể tích hố |
| Dao động lớn nhưng ngân sách hạn chế | Một bơm + kế hoạch dự phòng bằng máy mượn, ghi rõ rủi ro |
| Đã có sẵn một bơm, cần nâng năng lực | Thêm bơm thứ hai cùng cỡ và tính lại tuyến chung |
Phần điều khiển đi kèm
Hai bơm luân phiên cần tủ có mạch luân phiên và bộ phao nhiều cấp. Phần cấu hình tủ, bảo vệ mất pha và chống chạy cạn là một chủ đề riêng, đã có bài trên web. Bài này chỉ dừng ở quyết định chọn cấu hình bơm.

Câu hỏi hay gặp
Hai bơm luân phiên có tốn điện hơn không? Tính trên mỗi mét khối bơm được thì thường không, vì mỗi máy chạy gần vùng làm việc hợp lý hơn. Nhưng phải tính theo số đo thực tế của từng trạm.
Có nên mua hai bơm khác cỡ không? Có trường hợp dùng, nhưng phức tạp hơn về điều khiển và về khớp nối đường ống. Với phần lớn trạm, hai máy cùng cỡ dễ vận hành và dễ thay thế hơn.
Bơm dự phòng có cần chạy định kỳ không? Có. Máy để lâu không chạy dễ kẹt phớt và ẩm cuộn dây. Mạch luân phiên giải quyết việc này tự động.
Gửi gì để bên kỹ thuật tư vấn
Lưu lượng về hố ở giờ cao điểm và thấp điểm · kích thước hố và mực nước làm việc · chênh cao tới điểm xả · chiều dài, đường kính tuyến ống · trạm có được phép dừng không · nguồn điện. Bên kỹ thuật dựng đường hệ thống rồi so hai phương án ở cùng điều kiện.
Xem dải máy tại bơm chìm nước thải.
Liên hệ: Trung — 0964329898 (gọi hoặc Zalo cùng số). Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên.
