Chọn ống đẩy bơm nước thải đúng là chọn đường kính sao cho vận tốc dòng chảy nằm trong 1,5–2,5 m/s và chọn vật liệu chịu được môi trường (uPVC, HDPE, thép tráng kẽm hay inox), vì ống quá nhỏ làm tăng tổn thất khiến bơm tụt lưu lượng và tốn điện suốt đời máy. Đường ống là hạng mục rẻ nhất hệ bơm nhưng bị chọn ẩu nhiều nhất. Bài viết cho công thức chọn nhanh theo lưu lượng, bảng tra cỡ ống Φ49–Φ114 và các lỗi thi công thường gặp.

- 1) Nguyên tắc vận tốc 1,5–2,5 m/s
- 2) Bảng tra cỡ ống theo lưu lượng bơm
- 3) Chọn vật liệu: uPVC, HDPE, thép, inox
- 4) Tổn thất cột áp: ống dài, co cút, van
- 5) Lỗi thi công làm hại bơm
- 6) Câu hỏi thường gặp
- 7) Tư vấn đồng bộ bơm và đường ống
1) Nguyên tắc vận tốc 1,5–2,5 m/s
Cỡ ống đúng là cỡ giữ vận tốc nước thải trong khoảng 1,5–2,5 m/s: chậm dưới 0,7–1 m/s thì cặn rác lắng đọng gây tắc ống, nhanh quá 3 m/s thì tổn thất ma sát tăng vọt và ống mau mòn. Đây là điểm khác biệt với ống nước sạch — nước thải bắt buộc phải chảy đủ nhanh để tự cuốn cặn.
Công thức kiểm tra nhanh: vận tốc (m/s) = Q (m³/h) ÷ 3,6 ÷ tiết diện ống (cm²) × 10. Thực dụng hơn, hãy dùng bảng tra ở mục 2 — đã tính sẵn cho các cỡ ống thông dụng Φ49, Φ60, Φ90, Φ114.
2) Bảng tra cỡ ống theo lưu lượng bơm
Chọn cỡ ống theo lưu lượng thực tế của bơm (điểm làm việc), không theo cỡ họng xả — họng xả nhỏ vẫn có thể tăng cấp ống ngay sau van.
| Cỡ ống (ngoài) | Lưu lượng phù hợp | Vận tốc tương ứng | Phù hợp bơm |
|---|---|---|---|
| Φ49 (DN40) | 4–9 m³/h | 1,0–2,3 m/s | 0,4–0,75 kW gia đình, rửa xe nhỏ |
| Φ60 (DN50) | 8–16 m³/h | 1,2–2,4 m/s | 0,75–2,2 kW nhà hàng, hố gom nhỏ |
| Φ90 (DN80) | 18–40 m³/h | 1,1–2,4 m/s | 2,2–5,5 kW chung cư, trang trại |
| Φ114 (DN100) | 35–70 m³/h | 1,2–2,4 m/s | 5,5–11 kW tòa nhà lớn, trạm bơm |
Quy tắc kèm theo: không bao giờ giảm cấp ống nhỏ hơn họng xả của bơm, và với tuyến đẩy dài trên 50 m nên tăng một cấp ống so với bảng để tiết kiệm điện lâu dài.
3) Chọn vật liệu: uPVC, HDPE, thép, inox
Chọn vật liệu theo vị trí tuyến ống: trong nhà đi nổi ngắn dùng uPVC dày (Class 2 trở lên); chôn ngầm hoặc tuyến dài ngoài trời dùng HDPE vì dẻo, hàn nhiệt kín và chịu lún nền; đoạn trong trạm bơm chịu rung và va đập dùng thép tráng kẽm hoặc inox 304.
Khoảng giá tham khảo 07/2026 theo mét dài (chưa gồm phụ kiện, công lắp): uPVC Φ60 khoảng 35–70 nghìn đồng/m, HDPE Φ90 khoảng 90–180 nghìn đồng/m, thép tráng kẽm DN80 khoảng 250–450 nghìn đồng/m. Nước thải có hóa chất (bệnh viện, xưởng mạ) tránh thép đen — ưu tiên HDPE hoặc inox; môi trường đặc thù y tế xem thêm bài bơm nước thải cho bệnh viện, phòng khám.
4) Tổn thất cột áp: ống dài, co cút, van
Tổn thất đường ống là lý do bơm “đúng catalogue mà vẫn yếu”: cách tính gộp nhanh là lấy (độ sâu + chiều cao đẩy) nhân 1,25 — tức cộng 25% cho ma sát ống, co cút, van trên tuyến ngắn thông thường. Tuyến dài phải tính kỹ hơn: ống cỡ đúng mất khoảng 1,5–3 m cột áp cho mỗi 100 m chiều dài.
Mỗi co 90° tương đương thêm 1–2 m chiều dài ống, van một chiều lá lật tương đương 3–5 m; vì vậy tuyến đẩy nên đi ít co nhất có thể, dùng co 45° thay co 90° khi được. Van một chiều là thiết bị bắt buộc ngay sau họng xả — lý do và cách chọn xem bài van một chiều cho bơm chìm nước thải.
5) Lỗi thi công làm hại bơm
Lỗi hay gặp nhất: giảm ống ngay tại họng xả cho “vừa ống có sẵn”, tạo nút thắt khiến bơm chạy ngoài đường đặc tính, dòng điện tăng và phớt mau hỏng. Lỗi thứ hai là đi ống tạo túi khí — đoạn ống vồng lên rồi chúc xuống làm khí tích ở đỉnh, bơm mồi kém và lưu lượng chập chờn; tuyến dài cần van xả khí ở điểm cao nhất.
Các lỗi khác: không có rắc co hoặc mặt bích tháo lắp gần bơm (mỗi lần bảo trì phải cưa ống), ống nhựa không có cùm đỡ nên rung lắc theo nhịp bơm, và quên độ dốc về bể cho đoạn tự chảy. Ống chọn đúng còn ảnh hưởng trực tiếp tiền điện hàng tháng — con số cụ thể xem bài chi phí điện vận hành bơm nước thải.
6) Câu hỏi thường gặp
Bơm nước thải 1,5 kW nên đi ống bao nhiêu?
Bơm 1,5 kW thường có lưu lượng 8–15 m³/h, phù hợp ống Φ60; nếu tuyến đẩy dài trên 50 m nên tăng lên Φ90 để giảm tổn thất và tiết kiệm điện.
Ống đẩy to hơn họng xả bơm có sao không?
Hoàn toàn tốt và thường được khuyến khích với tuyến dài: tăng cấp ống ngay sau van một chiều giúp giảm ma sát. Chỉ cấm chiều ngược lại — ống nhỏ hơn họng xả.
Nên dùng ống PVC hay HDPE cho bơm nước thải?
Đi nổi trong nhà, tuyến ngắn: uPVC dày là đủ và rẻ. Chôn ngầm, tuyến dài, nền yếu: HDPE hàn nhiệt bền và kín hơn hẳn. Khu vực rung động mạnh quanh trạm bơm nên dùng thép tráng kẽm hoặc inox.
Vì sao ống hay bị tắc ở đoạn nằm ngang?
Do vận tốc dòng chảy thấp dưới 0,7–1 m/s làm cặn lắng dần, thường vì chọn ống quá to so với lưu lượng bơm hoặc bơm đã mòn tụt lưu lượng. Kiểm tra lại cặp bơm — ống theo bảng tra vận tốc.
Tuyến ống đẩy dài 200 m cần lưu ý gì?
Tăng một cấp ống so với bảng tra, cộng thêm 3–6 m cột áp tổn thất khi chọn bơm, lắp van xả khí ở điểm cao và van một chiều đủ tốt để chống búa nước khi dừng bơm.
7) Tư vấn đồng bộ bơm và đường ống
Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên tư vấn đồng bộ máy bơm nước thải cùng cỡ ống, van, phụ kiện — khách chỉ cần gửi lưu lượng, độ cao đẩy và chiều dài tuyến. Gọi hotline 096.432.9898 hoặc email maybomtk@gmail.com; hàng sẵn tại 2 kho Hà Nội và TP.HCM, giao toàn quốc.
VP Hà Nội: Số 5, Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội. VP TP.HCM: 484/5 KP62, An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM.
| Dòng / Công suất | Lưu lượng | Cột áp | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| SSm gia đình 0,18–0,55kW | 7–18 m³/h | 6–20 m | 1.680.000 – 4.200.000đ |
| SSm 0,75–1,1kW (1HP) | 12–30 m³/h | 14–27 m | 2.880.000 – 5.760.000đ |
| SSm 1,5–2,2kW (2–3HP) | 15–60 m³/h | 14–37 m | 3.120.000 – 12.480.000đ |
| SSm 3–4kW (4–5HP) | 30–90 m³/h | 22–46 m | 5.400.000 – 19.680.000đ |
| Thân inox FS 1,5–4kW | 30–85 m³/h | 14–20 m | 8.400.000 – 27.600.000đ |
| Công nghiệp (KTZ, ≥5,5kW) | 45–220 m³/h | 22–82 m | 10.680.000 – 220.000.000đ |
