Máy thổi khí root (Roots blower) là thiết bị tạo dòng khí lưu lượng lớn với cột áp cao và ổn định, được xem là “trái tim” của hầu hết hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và các dây chuyền cần cấp khí liên tục. Nếu bạn đang tìm một chiếc máy thổi khí root đủ khỏe để sục khí bể aeroten, chạy trại nuôi quy mô lớn hay vận chuyển vật liệu bằng khí nén, dòng Perotac (RL40 đến RL150) là lựa chọn cân bằng tốt giữa độ bền, thông số và giá. Bài viết này giúp bạn hiểu cấu tạo, chọn máy đúng lưu lượng – cột áp và tham khảo bảng giá mới nhất 2026.

Mục lục
- Máy thổi khí root là gì? Cấu tạo & nguyên lý
- Ưu điểm nổi bật của root blower
- Ứng dụng thực tế của máy thổi khí root
- Cách chọn máy thổi khí root đúng nhu cầu
- So sánh máy thổi khí root và máy thổi khí con sò
- Bảng thông số & giá máy thổi khí root Perotac 2026
- Vì sao chọn Perotac tại bomnuocthai.com
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Liên hệ tư vấn & báo giá
Máy thổi khí root là gì? Cấu tạo & nguyên lý
Máy thổi khí root, còn gọi là máy thổi khí Roots hay root blower, là loại máy thổi khí kiểu chuyển dịch dương (positive displacement). Điểm nhận biết đặc trưng nằm ở buồng nén: bên trong có hai rotor (2 trục cánh) hình số 8 quay ngược chiều, ăn khớp với nhau nhưng không tiếp xúc, được đồng bộ chính xác bằng một cặp bánh răng ở đầu trục.
Về nguyên lý hoạt động: khi hai rotor quay, chúng hút một thể tích khí cố định ở cửa vào, “ôm” khối khí đó chạy dọc theo thành buồng và đẩy cưỡng bức ra cửa xả. Vì lượng khí trong mỗi vòng quay gần như không đổi, máy cho lưu lượng ổn định và áp suất cao ngay cả khi tải hệ thống thay đổi (ví dụ khi bề mặt nước dâng, đĩa phân phối khí bám cặn). Cấu tạo cơ bản gồm: cụm rotor kép, buồng nén (thân máy), cặp bánh răng đồng bộ, trục và ổ bi, phớt làm kín, motor 3 pha kéo qua dây curoa hoặc khớp nối, cùng bộ giảm thanh và van an toàn.
Ưu điểm nổi bật của root blower
- Lưu lượng lớn, dải rộng: từ khoảng 1,4 m³/min đến hơn 27 m³/min ở dòng Perotac, đáp ứng cả hệ nhỏ lẫn nhà máy công suất lớn.
- Cột áp cao và duy trì ổn định: đạt tới ~78 KPa, thổi được qua cột nước sâu và hệ đường ống dài mà lưu lượng ít bị sụt.
- Chạy liên tục 24/7 bền bỉ: kết cấu cơ khí đơn giản, không có ma sát giữa hai rotor nên ít hao mòn, tuổi thọ cao.
- Dễ bảo trì, sẵn linh kiện: curoa, phớt, bánh răng, bi… đều là vật tư phổ thông, thay thế nhanh, chi phí hợp lý.
- Hiệu quả cho tải nặng: so với dòng thổi khí ly tâm cỡ nhỏ, root blower giữ được áp khi tải tăng — đúng bản chất công việc xử lý nước thải.
Ứng dụng thực tế của máy thổi khí root
Nhờ bộ đôi “lưu lượng lớn + áp cao ổn định”, máy thổi khí công nghiệp dạng root có mặt trong nhiều lĩnh vực:
- Xử lý nước thải công nghiệp: đây là ứng dụng phổ biến nhất. Máy cấp khí cho bể aeroten / bể hiếu khí (bể sinh học) để nuôi vi sinh phân hủy chất hữu cơ. Với các trạm xử lý công suất lớn, nhà máy dệt nhuộm, chế biến thực phẩm, khu công nghiệp… máy thổi khí xử lý nước thải dạng root gần như là lựa chọn mặc định vì áp đủ khỏe để thổi qua cột nước sâu 3–6 m.
- Sục khí ao nuôi quy mô lớn: trại nuôi tôm, cá công nghiệp diện tích lớn dùng root blower cấp oxy hòa tan qua hệ đĩa/ống phân phối khí đáy ao, giúp tăng mật độ nuôi và ổn định môi trường nước.
- Vận chuyển khí nén (pneumatic conveying): thổi và hút vận chuyển bột, hạt nhựa, xi măng, cám, ngũ cốc, hóa chất dạng rời trong nhà máy sản xuất, silo chứa.
- Ngành xi mạ: cấp khí khuấy trộn – sục đảo dung dịch trong bể mạ, giúp lớp mạ đồng đều.
- Lò hơi & đốt công nghiệp: cấp gió cưỡng bức cho quá trình cháy, hỗ trợ đốt nhiên liệu và thoát khí.
Ngoài ra root blower còn dùng trong hệ thống lọc nước cấp, khử trùng, xử lý khí và nhiều dây chuyền cần cấp gió áp cao liên tục.
Cách chọn máy thổi khí root đúng nhu cầu
Chọn sai thông số là nguyên nhân số một khiến máy chạy nóng, tốn điện hoặc không đủ khí. Hãy cân nhắc lần lượt các tiêu chí sau:
1. Lưu lượng khí cần thiết (m³/min)
Đây là con số quan trọng nhất, quyết định máy có “gánh” nổi hệ thống hay không. Lưu lượng phụ thuộc tải xử lý (lượng nước thải, nồng độ ô nhiễm BOD/COD), diện tích ao nuôi hoặc năng suất dây chuyền. Nên tính toán nhu cầu thực tế rồi chọn máy có lưu lượng dư khoảng 10–15% để dự phòng. Dòng Perotac trải từ 1,4 m³/min (RL40) đến hơn 27 m³/min (RL150).
2. Cột áp theo độ sâu và tổn thất (KPa)
Cột áp phải thắng được độ sâu ngập của đĩa phân phối khí cộng với tổn thất trên đường ống, van, đĩa. Quy tắc nhanh: mỗi 1 mét cột nước tương đương khoảng 9,8 KPa. Ví dụ bể sâu 5 m thì riêng cột nước đã cần ~49 KPa, cộng thêm dự phòng tổn thất nên chọn máy có cột áp 58,8 KPa trở lên. Chọn thiếu áp thì khí không thoát được xuống đáy bể, chọn dư áp quá nhiều thì lãng phí điện.
3. Công suất motor (kW) và điện 3 pha
Công suất motor đi kèm cặp lưu lượng – cột áp bạn chọn. Máy thổi khí root là máy thổi khí công nghiệp dùng điện 3 pha 380V, cần đấu nối đúng chiều quay rotor (đảo chiều dễ gây hỏng máy). Với hệ chạy 24/7 nên tính cả chi phí điện vận hành, không chỉ nhìn giá mua.
4. Họng máy / đường kính cửa xả (mm)
Họng máy (40, 50, 65, 80, 100, 125, 150 mm) phải tương thích với đường kính ống dẫn khí của hệ thống. Họng càng lớn thường đi cùng lưu lượng càng cao. Chọn họng đồng bộ với đường ống giúp giảm tổn thất và tiếng ồn.
5. Điều kiện lắp đặt & phụ kiện
Cân nhắc vị trí đặt máy (thoáng, mát), bộ giảm thanh đầu vào/ra để giảm ồn, van an toàn, đồng hồ áp và chân đế giảm chấn. Nếu chưa chắc chắn về tính toán, hãy gửi thông số bể/ao (độ sâu, thể tích, tải) để đội kỹ thuật bomnuocthai.com chọn giúp. Bạn có thể xem toàn bộ dải công suất tại danh mục máy thổi khí root Perotac.
So sánh máy thổi khí root và máy thổi khí con sò
Hai dòng thường bị nhầm khi mua. Nói ngắn gọn: root blower cho lưu lượng lớn – áp cao, hợp hệ công nghiệp; còn máy thổi khí con sò (side channel / con sò) gọn nhẹ, ít ồn, hợp hệ nhỏ và trung. Bảng dưới giúp bạn chọn nhanh:
| Tiêu chí | Máy thổi khí root (Roots) | Máy thổi khí con sò (Side channel) |
|---|---|---|
| Lưu lượng | Lớn (vài m³ đến hơn 27 m³/min) | Nhỏ – trung bình |
| Cột áp | Cao, ổn định khi tải nặng (tới ~78 KPa) | Trung bình, giảm nhanh khi tải tăng |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn | Thấp hơn, gọn nhẹ |
| Độ ồn / lắp đặt | Ồn hơn, cần giảm thanh, đặt cố định | Êm hơn, nhỏ gọn, dễ lắp |
| Ứng dụng phù hợp | Trạm XLNT công suất lớn, bể sâu, ao nuôi lớn, khí nén công nghiệp | Bể nhỏ, xử lý nước thải quy mô nhỏ, sục khí, hút chân không nhẹ |
Bảng thông số & giá máy thổi khí root Perotac 2026
Dưới đây là các model tiêu biểu trải đều dải công suất và họng máy của dòng Perotac. Xem đầy đủ toàn bộ model tại trang danh mục máy thổi khí root.
| Model | Công suất (kW) | Họng máy (mm) | Lưu lượng (m³/min) | Cột áp (KPa) | Giá web (Perotac) |
|---|---|---|---|---|---|
| RL40-1.1KW | 1.1 | 40 | 1.4 | 29.4 | 21.250.000đ |
| RL40-2.2KW | 2.2 | 40 | 1.22 – 1.14 | 49 – 58.8 | 22.250.000đ |
| RL50-1.5KW | 1.5 | 50 | 2.51 – 2.33 | 19.6 – 29.4 | 27.250.000đ |
| RL50-2.2KW | 2.2 | 50 | 2.33 – 2.15 | 29.4 – 39.4 | 28.000.000đ |
| RL50-4KW | 4 | 50 | 1.9 – 1.81 | 58.8 – 68 | 29.250.000đ |
| RL65-3KW | 3 | 65 | 3.64 | 29.4 | 30.500.000đ |
| RL65-5.5KW | 5.5 | 65 | 3.24 – 3.15 | 58.8 – 68 | 33.000.000đ |
| RL80-5.5KW | 5.5 | 80 | 5.95 – 5.65 | 29.4 – 39.4 | 46.000.000đ |
| RL80-11KW | 11 | 80 | 4.74 | 78.4 | 50.380.000đ |
| RL100-5.5KW | 5.5 | 100 | 9.83 – 9.29 | 19.6 – 29.4 | 53.500.000đ |
| RL100-7.5KW | 7.5 | 100 | 9.29 – 8.86 | 29.4 – 39.4 | 54.120.000đ |
| RL100-15KW | 15 | 100 | 7.76 – 7.38 | 68 – 78.4 | 59.750.000đ |
| RL125-15KW | 15 | 125 | 20.01 – 19.47 | 29.4 – 39.4 | 91.250.000đ |
| RL125-30KW | 30 | 125 | 17.94 | 68 | 101.250.000đ |
| RL150-18.5KW | 18.5 | 150 | 26.18 | 29.4 | 103.750.000đ |
| RL150-37KW | 37 | 150 | 24.22 – 23.79 | 58.8 – 68 | 117.500.000đ |
Giá tham khảo, cập nhật 2026. Liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác và chiết khấu theo số lượng.
Vì sao chọn Perotac tại bomnuocthai.com
Perotac là thương hiệu Đài Loan, thuộc dòng chủ lực của chúng tôi: bền bỉ, thông số ổn định, giá hợp lý và luôn sẵn linh kiện thay thế — yếu tố rất quan trọng với thiết bị chạy 24/7 như máy thổi khí. Dòng RL đủ dải công suất phục vụ từ hệ xử lý nước thải vừa đến nhà máy lớn.
- Hàng nhập khẩu chính hãng, phân phối trực tiếp: không qua trung gian nên giá tốt hơn.
- 2 kho Hà Nội & TP.HCM: giao nhanh, hỗ trợ toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật chọn máy đúng nhu cầu: tính toán lưu lượng – cột áp theo đúng bể/ao của bạn, tránh mua thừa hoặc thiếu.
- Chính sách bảo hành & hỗ trợ sau bán: Sản phẩm nhập khẩu chính hãng, bảo hành theo chính sách của Công ty Trung Kiên; vui lòng liên hệ hotline để biết thời hạn và điều kiện bảo hành cụ thể cho từng model.
Nếu hệ thống của bạn cần cả bơm nước thải đi kèm, tham khảo thêm máy bơm chìm nước thải Perotac và dòng cao cấp bơm chìm nước thải inox công nghiệp để đồng bộ thiết bị.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Máy thổi khí root giá bao nhiêu?
Giá máy thổi khí root Perotac dao động từ khoảng 21.250.000đ (RL40-1.1KW) đến 117.500.000đ (RL150-37KW) tùy công suất, họng máy và cột áp. Giá tham khảo, cập nhật 2026 — liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác và chiết khấu theo số lượng.
Máy thổi khí root và máy thổi khí con sò khác nhau thế nào?
Root blower dùng 2 rotor kiểu chuyển dịch dương, cho lưu lượng lớn và áp cao ổn định, hợp hệ công nghiệp và bể sâu. Máy con sò dùng cánh guồng, gọn nhẹ, êm hơn, phù hợp hệ nhỏ và trung bình. Bể sâu, tải lớn nên chọn root.
Chọn máy thổi khí cho bể aeroten sâu 5m nên chọn cột áp bao nhiêu?
Mỗi mét nước tương đương khoảng 9,8 KPa, nên bể sâu 5m cần tối thiểu ~49 KPa cho cột nước, cộng tổn thất đường ống và đĩa khí. Thực tế nên chọn máy có cột áp từ 58,8 KPa trở lên để dự phòng.
Máy thổi khí root dùng điện mấy pha?
Máy thổi khí root là thiết bị công nghiệp, sử dụng điện 3 pha 380V. Khi lắp cần đấu đúng chiều quay của rotor để tránh hỏng máy.
Máy thổi khí root có chạy liên tục 24/24 được không?
Có. Root blower được thiết kế cho vận hành liên tục nhờ kết cấu cơ khí đơn giản, hai rotor không tiếp xúc nên ít mài mòn. Cần bảo dưỡng định kỳ: kiểm tra dầu bôi trơn bánh răng, curoa, phớt và vệ sinh bộ lọc khí.
Máy thổi khí root dùng cho ngành nào ngoài xử lý nước thải?
Ngoài xử lý nước thải và sục khí ao nuôi, root blower còn dùng để vận chuyển bột/hạt bằng khí nén, khuấy đảo bể xi mạ, cấp gió cho lò hơi và nhiều dây chuyền cần cấp khí áp cao liên tục.
Liên hệ tư vấn & báo giá
Gửi thông số bể/ao hoặc nhu cầu của bạn, đội kỹ thuật sẽ chọn giúp model máy thổi khí root phù hợp nhất và báo giá kèm chiết khấu.
- Website: bomnuocthai.com
- Hotline: 096.432.9898 (Hà Nội & TP.HCM)
- Email: maybomtk@gmail.com
- Văn phòng Hà Nội: Số 5, Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam
- Văn phòng TP.HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Giao hàng toàn quốc, 2 kho HN & HCM.
