Máy thổi khí con sò Redpump một tầng cánh
Bản một tầng cánh của Redpump — công suất đang có tại kho 0,75 – 15 kW, gồm các model lớn như GB-9500S 9,5 kW · GB-11000S 11 kW · GB-15000S 15 kW. Đây là nhóm chứa toàn bộ cỡ máy lớn của dòng con sò.
Một buồng cánh, nhiều khí
Máy một tầng có một buồng cánh duy nhất, đưa được lượng khí lớn ở mức áp vừa. Nếu bài toán của bạn là bể rộng nhưng không sâu — cần nhiều khí hơn là cần áp mạnh — thì đây đúng là nhóm cần tìm.
Nhìn tên là biết máy gì
Số trong tên là công suất theo W: GB-15000S là 15 kW. Chữ S là bản có vỏ giảm ồn. Tên không có /2 ở cuối nghĩa là bản một tầng cánh.
Chọn máy theo hai con số
- Lưu lượng khí = 0,8 – 1,2 m³ khí / m³ nước / giờ, cộng dự phòng 15 – 20%. Với ao nuôi thì tính theo mật độ nuôi và theo dõi oxy thực tế trong ao.
- Áp cần = độ sâu ngập đĩa (m) × 10 KPa + 15 – 20% tổn thất. Nếu áp cần lớn hơn khả năng bản một tầng thì phải chuyển sang bản hai tầng cánh.
Đường ống khí cũng ăn mất áp
Nhiều hệ chọn máy đúng nhưng khí xuống yếu, nguyên nhân nằm ở ống khí quá nhỏ hoặc quá dài. Ống nhỏ làm tổn thất tăng, máy phải chạy áp cao hơn dự kiến, vừa yếu khí vừa tốn điện. Khi tính, nhớ cộng phần tổn thất này vào áp cần.
Lịch chăm sóc máy
| Mốc | Việc làm |
| Hằng tháng | Vệ sinh lọc gió, nghe tiếng máy |
| Ba tháng | Đo dòng điện, kiểm tra van an toàn |
| Sáu tháng | Kiểm tra đĩa thổi trong bể, thông rửa nếu bám cặn |
Mua hàng
Hàng Trung Quốc bảo hành 1 năm, có CO CQ và hoá đơn VAT. Hàng sẵn kho, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Gọi hoặc Zalo 0964 329 898 để nhận báo giá trong ít phút.
Nhóm một tầng cánh Redpump
Nhóm này cho lưu lượng khá ở mức áp vừa, dùng cho bể hiếu khí nông, bể cá cảnh cỡ lớn, ao nuôi mực nước không sâu và các vị trí hút chân không nhẹ trong dây chuyền sản xuất.
Với bể nông, một tầng cánh vừa đủ áp mà tiết kiệm điện hơn hai tầng cánh cùng công suất. Chọn dư áp không làm khí ra nhiều hơn, phần dư chỉ biến thành nhiệt và tiền điện hằng tháng.
Đo trước khi chọn
Đo chiều cao từ mặt nước xuống tới ống phân phối khí. Đây là con số quyết định, thể tích bể chỉ dùng để chọn cỡ máy sau khi đã xác định được nhóm.
Nếu bể sắp cải tạo sâu thêm, nên tính theo độ sâu sau cải tạo chứ không theo hiện trạng. Đổi máy sau khi cải tạo tốn hơn nhiều so với chọn dư một bậc ngay từ đầu.
Bảo dưỡng và phòng máy
Vệ sinh lọc gió định kỳ và thổi bụi trong khe tản nhiệt. Lọc bẩn làm máy hút nặng, dòng điện tăng và vỏ nóng lên thấy rõ khi sờ tay — đây là dấu hiệu đơn giản nhất để biết đã tới lúc vệ sinh.
Phòng máy phải thoáng, có quạt hút nếu kín. Trên đường đẩy cần van an toàn và van một chiều để nước trong bể không dội ngược vào máy khi mất điện.
Tính tiền điện trước khi chốt
Máy thổi khí chạy dài giờ nên tiền điện thường vượt xa tiền mua máy sau vài năm. Tính bằng công suất nhân số giờ chạy mỗi ngày, nhân số ngày trong tháng rồi nhân đơn giá điện của anh chị.
Vì thế đừng chọn máy to hơn nhu cầu cho chắc ăn. Máy dư công suất chạy non tải vẫn ăn điện gần như đầy tải. Đo đúng thể tích bể và độ sâu ngập ống rồi chọn sát nhu cầu vẫn là cách tiết kiệm chắc chắn về lâu dài.
Sự cố hay gặp
Máy nóng bất thường thường do lọc gió tắc, phòng máy bí hoặc đường đẩy bị bóp nhỏ. Máy kêu to đột ngột thì kiểm tra bạc đạn và dị vật lọt vào buồng khí. Lưu lượng tụt mà máy vẫn chạy đủ vòng thì soi rò rỉ dọc đường ống và các đầu phân phối khí dưới đáy bể.