Cách tính chi phí điện bơm nước thải rất đơn giản: điện năng (kWh) = công suất bơm (kW) × số giờ chạy, nhân tiếp với đơn giá điện là ra tiền — ví dụ bơm 2,2 kW chạy 4 giờ/ngày tốn khoảng 2,2 × 4 × 30 = 264 kWh/tháng. Điều ít người để ý là hai hệ bơm cùng làm một việc có thể chênh nhau 30–50% tiền điện chỉ vì chọn sai điểm làm việc và cỡ ống. Bài viết đưa công thức tính, bảng ước tính theo công suất và 5 cách giảm hóa đơn có kiểm chứng.

- 1) Công thức tính: kWh = kW × giờ chạy
- 2) Ước lượng số giờ chạy mỗi ngày
- 3) Bảng chi phí điện theo công suất bơm
- 4) Vì sao hai hệ giống nhau lại chênh tiền điện?
- 5) 5 cách giảm chi phí điện thực sự hiệu quả
- 6) Câu hỏi thường gặp
- 7) Tư vấn chọn bơm tiết kiệm điện
1) Công thức tính: kWh = kW × giờ chạy
Công thức gốc chỉ có một dòng: điện năng tiêu thụ (kWh) = công suất điện của bơm (kW) × số giờ chạy thực tế. Lưu ý lấy công suất điện đầu vào (P1) chứ không phải công suất trục (P2) ghi trên một số catalogue; nếu chỉ có P2, cộng thêm khoảng 15–25% cho hiệu suất motor.
Tiền điện = kWh × đơn giá. Tham khảo 07/2026, đơn giá điện kinh doanh — sản xuất phổ biến trong khoảng 1.800–3.200 đồng/kWh tùy khung giờ và cấp điện áp; hộ dân theo bậc thang khoảng 1.900–3.300 đồng/kWh. Bơm chạy được ban đêm (khung thấp điểm) rẻ hơn đáng kể so với giờ cao điểm.
2) Ước lượng số giờ chạy mỗi ngày
Số giờ chạy tính từ lượng nước thải và lưu lượng bơm: giờ chạy/ngày = m³ nước thải/ngày ÷ lưu lượng bơm (m³/h). Lượng nước thải ước theo quy tắc 0,8 lần nước cấp: tòa nhà dùng 100 m³ nước/ngày sẽ có ~80 m³ nước thải cần bơm.
Ví dụ đầy đủ: chung cư 200 căn thải 115 m³/ngày, bơm 12 m³/h chạy ~9,6 giờ/ngày (chia cho 2 bơm luân phiên, mỗi máy ~4,8 giờ). Bơm 2,2 kW: 2,2 × 9,6 × 30 ≈ 634 kWh/tháng, khoảng 1,3–1,9 triệu đồng tùy đơn giá. Con số này đáng đưa vào chi phí vận hành ngay từ khâu chọn máy.
3) Bảng chi phí điện theo công suất bơm
Bảng ước tính với đơn giá trung bình 2.500 đồng/kWh (tham khảo 07/2026), để bạn áp nhanh theo số giờ chạy thực tế của mình.
| Dòng / Công suất | Lưu lượng | Cột áp | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| SSm gia đình 0,18–0,55kW | 7–18 m³/h | 6–20 m | 1.680.000 – 4.200.000đ |
| SSm 0,75–1,1kW (1HP) | 12–30 m³/h | 14–27 m | 2.880.000 – 5.760.000đ |
| SSm 1,5–2,2kW (2–3HP) | 15–60 m³/h | 14–37 m | 3.120.000 – 12.480.000đ |
| SSm 3–4kW (4–5HP) | 30–90 m³/h | 22–46 m | 5.400.000 – 19.680.000đ |
| Thân inox FS 1,5–4kW | 30–85 m³/h | 14–20 m | 8.400.000 – 27.600.000đ |
| Công nghiệp (KTZ, ≥5,5kW) | 45–220 m³/h | 22–82 m | 10.680.000 – 220.000.000đ |
Số liệu là phép nhân trực tiếp kW × giờ × 30 ngày × 2.500 đ; áp đơn giá hợp đồng điện thực tế của bạn để ra con số chính xác.
4) Vì sao hai hệ giống nhau lại chênh tiền điện?
Thủ phạm lớn là điểm làm việc lệch: bơm chọn quá dư cột áp sẽ chạy ở vùng hiệu suất thấp, tốn kW mà lưu lượng không tăng tương ứng; ống đẩy quá nhỏ khiến bơm phải “gồng” thêm vài mét cột áp suốt đời — mỗi mét cột áp thừa là điện trả thêm hàng tháng. Cách chọn ống đúng cỡ đã có ở bài chọn đường ống đẩy cho bơm nước thải.
Thủ phạm thứ hai là suy hao theo thời gian: cánh mòn, rác quấn nửa vời, van một chiều mở không hết — bơm vẫn chạy đủ giờ nhưng đẩy được ít nước, nên tổng giờ chạy mỗi ngày cứ dài dần ra. Dòng điện tăng 10–15% so với lúc mới lắp là tín hiệu nên kéo bơm lên kiểm tra.
5) 5 cách giảm chi phí điện thực sự hiệu quả
Thứ nhất, chọn bơm đúng điểm làm việc ngay từ đầu — đúng cặp lưu lượng/cột áp, không mua dư “cho chắc”. Thứ hai, tăng một cấp ống trên tuyến dài: tiền ống trả một lần, tiền điện trả mỗi tháng. Thứ ba, bảo trì đúng lịch: vệ sinh cánh, thông van, gỡ rác — hệ được chăm thường tiết kiệm 10–20% so với hệ bỏ mặc.
Thứ tư, với hố nhận nước đều đặn, chỉnh khoảng phao cho bơm chạy chu kỳ dài thay vì đóng ngắt vặt — mỗi cú khởi động tốn dòng gấp 5–7 lần dòng chạy. Thứ năm, hệ 2 bơm luân phiên giữ cả hai máy ở tình trạng tốt, tránh cảnh một máy mòn nặng gánh toàn bộ tải (xem bài hệ 2 bơm chạy luân phiên cho bể gom); tủ điện cài relay đúng dòng cũng chặn được các ca chạy quá tải âm thầm — chi tiết ở bài tủ điện điều khiển bơm nước thải.
6) Câu hỏi thường gặp
Bơm nước thải 2,2 kW chạy 1 giờ hết bao nhiêu tiền điện?
Hết 2,2 kWh, tương đương khoảng 4.000–7.000 đồng tùy đơn giá điện 1.800–3.200 đồng/kWh. Chạy 4 giờ/ngày thì mỗi tháng khoảng 470.000–850.000 đồng.
Làm sao biết bơm đang chạy bao nhiêu giờ mỗi ngày?
Lắp đồng hồ giờ chạy (hour meter) giá vài trăm nghìn trong tủ điện, hoặc ước tính bằng m³ nước thải/ngày chia lưu lượng bơm. Ghi sổ theo tháng để phát hiện giờ chạy tăng bất thường.
Bơm to chạy ít giờ hay bơm nhỏ chạy nhiều giờ tiết kiệm hơn?
Điện năng gần tương đương nếu cả hai chạy đúng hiệu suất, nên chọn theo điểm làm việc tối ưu chứ không theo “to hay nhỏ”. Bơm quá to còn bị đóng ngắt vặt, tốn dòng khởi động và hại khởi động từ.
Biến tần có giúp bơm nước thải tiết kiệm điện không?
Có với trạm lớn chạy gần liên tục cần điều chỉnh lưu lượng; ít ý nghĩa với hố gom nhỏ chạy theo phao vài giờ mỗi ngày — tiền biến tần khó hoàn vốn. Ưu tiên chọn đúng bơm và đúng ống trước.
Giờ chạy của bơm tăng dần theo tháng nghĩa là gì?
Cùng lượng nước mà giờ chạy tăng nghĩa là lưu lượng bơm đang tụt: cánh mòn, rác quấn hoặc van một chiều kẹt nửa vời. Kéo bơm lên kiểm tra sớm — để lâu vừa tốn điện vừa dễ cháy máy.
7) Tư vấn chọn bơm tiết kiệm điện
Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên tư vấn chọn máy bơm nước thải theo đúng điểm làm việc — khách gửi lượng nước thải, độ sâu bể và tuyến ống, kỹ thuật tính ra phương án tốn ít điện trong các cấu hình khả thi. Hotline 096.432.9898, email maybomtk@gmail.com; hàng sẵn tại 2 kho Hà Nội và TP.HCM, giao toàn quốc.
VP Hà Nội: Số 5, Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội. VP TP.HCM: 484/5 KP62, An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM.
